tiếng xấu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh giá tiêu cực từ người khác: "tiếng xấu" chỉ những lời đồn, phê bình hoặc nhận xét không tốt về một người hoặc một tổ chức, dẫn đến danh tiếng bị suy giảm.
- Danh tiếng không tốt: "tiếng xấu" cũng được dùng để chỉ trạng thái bị mang tiếng là có hành vi, phẩm chất xấu trong mắt cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nỗ lực khôi phục danh tiếng đã bị tổn hại.)
- (Những lời đồn không tốt về công ty được truyền đi rộng rãi.)
- (Đừng để những nhận xét tiêu cực từ người khác làm phiền bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang tiếng xấu": bị coi là có danh tiếng không tốt.
- Cô ấy mang tiếng xấu vì thường xuyên đi trễ. (Cô ấy bị người khác đánh giá không tốt vì thói quen chậm trễ.)
- "rửa tiếng xấu": hành động để khôi phục danh tiếng sau khi bị mang tiếng xấu.
- Anh ta làm việc thiện để rửa tiếng xấu trong quá khứ. (Anh ta thực hiện hành động tốt để xóa bỏ danh tiếng không tốt trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiếng tốt (danh từ): danh tiếng tốt, sự đánh giá tích cực — trái nghĩa của "tiếng xấu".
- Cô ấy có tiếng tốt trong làng nhờ giúp đỡ mọi người. (Cô ấy được đánh giá cao vì lòng tốt.)
- Xấu tiếng (tính từ): bị mang tiếng xấu.
- Họ xấu tiếng vì thường xuyên gây rối. (Họ bị cộng đồng đánh giá không tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh tiếng xấu: nhấn mạnh vào uy tín bị suy giảm.
- Tai tiếng: chỉ sự đồn thổi không tốt, thường liên quan đến scandal.
- Tiếng oan: lời đồn hoặc đánh giá không đúng sự thật, gây tổn hại danh dự.
Thành ngữ liên quan
- Tiếng xấu đồn xa: ý nói những điều không tốt về ai đó thường được lan truyền nhanh chóng và rộng rãi.
- Tiếng xấu đồn xa, chỉ sau một ngày cả làng đã biết chuyện anh ta nợ nần. (Những lời đồn không tốt về anh ta được truyền đi rất nhanh.)